Chờ phiếu
NGOC LE
Lượt 1/1
TEST-005
Quốc tịchVN
SKI-2
0:03
Đã thi · còn 1:27
Bảng điều hành
Đang thi · Lượt 1/1
Đã thi 5 · Chưa thi 58
Ước kết thúc vòng 03:24 · TB thực tế 4s(ước lượng)
Chờ phiếu
NGOC LE
Lượt 1/1
TEST-005
Quốc tịchVN
SKI-2
0:03
Đã thi · còn 1:27
Tiếp theo
CHAU DO
Lượt 1/1
TEST-007
Quốc tịchVN
SKI-1
Đang chuẩn bị
TUNG BUI
Lượt 1/1
TEST-008
Quốc tịchVN
SKI-2
Bảng điểm — cao nhất trên cùng
Chưa xếp
MINH TRAN
TEST-001 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
Chờ khóa điểm
Chưa xếp
LINH VO
TEST-002 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
Chờ khóa điểm
Chưa xếp
KHOA PHAM
TEST-003 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
Chờ khóa điểm
Chưa xếp
DANG NGUYEN
TEST-004 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
Chờ khóa điểm
Chưa xếp
NAM HOANG
TEST-006 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
Chờ khóa điểm
Hàng đợi
1. MAI PHAN
TEST-009 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
2. BAO VU
TEST-010 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
3. MY TRINH
TEST-011 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
4. KHOI NGO
TEST-012 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
5. HA DANG
TEST-013 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
6. QUAN LY
TEST-014 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
7. LINH HO
TEST-015 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
8. THINH MAI
TEST-016 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
9. NHUNG TA
TEST-017 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
10. ANH CAO
TEST-018 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
11. KENJI
TEST-019 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchJP
12. AIKO
TEST-020 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchJP
13. LUCAS
TEST-021 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchFR
14. CAMILLE
TEST-022 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchFR
15. JACK
TEST-023 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchAU
16. MIA
TEST-024 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchAU
17. SOMCHAI
TEST-025 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchTH
18. NALINA
TEST-026 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchTH
19. DANIEL
TEST-027 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchUS
20. ELENA
TEST-028 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchIT
21. JONAS
TEST-029 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchDE
22. SOFIA
TEST-030 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchES
23. NOAH
TEST-031 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchKR
24. YUNA
TEST-032 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchKR
25. OLIVER
TEST-033 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchGB
26. AMELIE
TEST-034 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchAT
27. MATEO
TEST-035 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchPT
28. FREYA
TEST-036 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchNO
29. HUGO
TEST-037 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchSE
30. LARA
TEST-038 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchHR
31. PIOTR
TEST-039 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchPL
32. INES
TEST-040 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchBR
33. RYAN
TEST-041 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchCA
34. MEI
TEST-042 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchSG
35. ARJUN
TEST-043 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchIN
36. LINA
TEST-044 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchMX
37. TOMAS
TEST-045 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchCZ
38. EVA
TEST-046 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchSI
39. NIKOS
TEST-047 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchGR
40. SARA
TEST-048 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchAE
41. FELIX
TEST-049 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchCH
42. HANA
TEST-050 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchSK
43. MINH TRAN
VFC-2026-0001 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchViệt Nam
44. LINH VO
VFC-2026-0002 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchViệt Nam
45. KHOA PHAM
VFC-2026-0003 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchViệt Nam
46. Lê tự trọng
VFC-2026-0004 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
47. Dadapro
VFC-2026-0005 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchViệt nam
48. Sang Cano
VFC-2026-0008 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchViệt Nam
49. Hồ núi cốc
VFC-2026-0009 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
50. Trư
VFC-2026-0010 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
51. Quang Minh
VFC-2026-0011 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
52. cvh
VFC-2026-0013 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
53. Bi
VFC-2026-0014 · SKI-1 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
54. Đạt Red
VFC-2026-0015 · SKI-2 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN
55. Minh Chu
VFC-2026-0016 · SKI-3 · Lượt 1/1
Quốc tịchVN